English. divan. thế thống trị danh từ. English. dominance. thuyết vị kỷ danh từ. English. egoism. tính ích kỷ danh từ. English. selfishness. Hơn. Duyệt qua các
English. divan. thế thống trị danh từ. English. dominance. thuyết vị kỷ danh từ. English. egoism. tính ích kỷ danh từ. English. selfishness. Hơn. Duyệt qua các
English. divan. thế thống trị danh từ. English. dominance. thuyết vị kỷ danh từ. English. egoism. tính ích kỷ danh từ. English. selfishness. Hơn. Duyệt qua các